Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
chập chồng
[chập chồng]
|
accumulate, pile up; huddle together, flock, cluster
Từ điển Việt - Việt
chập chồng
|
tính từ
cái này đặt lên cái kia, thành nhiều tầng
những phiến đá chập chồng